nervous breakdown
Định nghĩa
Danh từ: nervous breakdown là một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một rối loạn cảm xúc nghiêm trọng hoặc làm suy nhược khả năng hoạt động bình thường của một người. Nó thường miêu tả tình trạng căng thẳng tột độ, lo âu hoặc trầm cảm khiến người bệnh không thể tiếp tục cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị suy nhược thần kinh sau khi làm việc 80 giờ một tuần trong nhiều tháng.)
- (Áp lực của kỳ thi khiến anh ấy bị suy nhược thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong ngữ cảnh y tế không chính thức; trong y học chuyên nghiệp, các bác sĩ thường chẩn đoán cụ thể hơn như rối loạn lo âu, trầm cảm nặng hoặc rối loạn căng thẳng cấp tính.
- : bị suy nhược thần kinh.
- After the accident, he had a complete nervous breakdown. (Sau tai nạn, anh ấy bị suy nhược thần kinh hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakdown (n): sự suy sụp, sự hỏng hóc (có thể dùng cho máy móc hoặc sức khỏe).
- The car had a breakdown on the highway. (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Nervous (adj): lo lắng, hồi hộp.
- He is a very nervous person before public speaking. (Anh ấy là người rất lo lắng trước khi nói trước đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Mental collapse: sự suy sụp tinh thần.
- Emotional crisis: khủng hoảng cảm xúc.
- Psychological breakdown: suy sụp tâm lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến nervous breakdown, nhưng có thể dùng: - Break down: suy sụp (về mặt cảm xúc hoặc thể chất). - She broke down in tears after hearing the news. (Cô ấy suy sụp và khóc sau khi nghe tin.)
Thành ngữ liên quan
- On the verge of a nervous breakdown: ở bờ vực của suy nhược thần kinh.
- He was on the verge of a nervous breakdown due to work pressure. (Anh ấy đang ở bờ vực suy nhược thần kinh vì áp lực công việc.)